Virus Nipah [Ấn Độ] – 5 lý do khiến virus nguy hiểm và cách phòng ngừa
Virus Nipah, một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất thế giới, đang tái xuất tại Ấn Độ và gây lo ngại toàn cầu. Với tỷ lệ tử vong cao, khả năng lây truyền từ người sang người và chưa có vaccine phòng ngừa, virus này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào danh sách ưu tiên nghiên cứu khẩn cấp. Dưới đây là 5 điểm khiến virus Nipah trở nên đặc biệt nguy hiểm và những biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Tỷ lệ tử vong rất cao
Virus Nipah sở hữu tỷ lệ tử vong cực kỳ cao, dao động từ 40% đến 75%. Trong một số đợt dịch, con số này thậm chí lên tới 100%, nghĩa là tất cả bệnh nhân đều tử vong. Tại Bangladesh, nơi có hệ thống giám sát virus Nipah tốt nhất thế giới, tỷ lệ tử vong trung bình được ghi nhận là khoảng 75%. WHO cũng xác nhận tỷ lệ tử vong trong các đợt bùng phát tại Bangladesh, Ấn Độ, Malaysia và Singapore thường dao động từ 40% đến 100%, tùy thuộc vào khả năng phát hiện sớm và quản lý lâm sàng của địa phương.
So với Covid-19, trong giai đoạn đầu đại dịch, tỷ lệ tử vong toàn cầu chỉ khoảng 1-3%, thì virus Nipah nguy hiểm hơn rất nhiều. Thậm chí, so với Ebola, một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất từng được biết đến, Nipah vẫn có tỷ lệ tử vong tương đương hoặc cao hơn trong một số trường hợp.
Triệu chứng tiến triển nhanh và khó nhận biết
Một trong những khía cạnh nguy hiểm nhất của virus Nipah là triệu chứng ban đầu không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh thông thường như sốt, đau đầu, đau cơ, đau họng, ho, buồn nôn và nôn. Giai đoạn này có thể kéo dài từ 4 đến 14 ngày, nhưng trong một số trường hợp có thể lên tới 45 ngày.
Tuy nhiên, bệnh nhanh chóng chuyển biến nghiêm trọng. Chỉ trong vài ngày, bệnh nhân có thể phát triển các triệu chứng thần kinh nguy hiểm như chóng mặt, rối loạn ý thức, lú lẫn, buồn ngủ quá mức, co giật và viêm não cấp. Một số bệnh nhân chỉ cần 24 đến 48 giờ để rơi vào hôn mê từ khi xuất hiện các triệu chứng thần kinh đầu tiên. Virus tấn công não bộ và thân não, gây viêm và tổn thương hệ thần kinh trung ương.
Ngoài ra, một số trường hợp còn phát triển viêm phổi và các vấn đề hô hấp nghiêm trọng có thể dẫn đến suy hô hấp. Điều này khiến nhiều bệnh nhân không được chẩn đoán kịp thời, làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng và môi trường y tế.
Con đường lây truyền phức tạp
Virus Nipah có nhiều con đường lây truyền khác nhau, khiến việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan trở nên phức tạp. Dơi ăn quả thuộc giống Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus. Những con dơi này mang virus mà không bị bệnh và thải virus ra môi trường thông qua nước tiểu, phân và nước bọt. Con người có thể nhiễm virus khi uống nước mủ cây chà là tươi bị nhiễm bẩn bởi nước tiểu hoặc phân dơi.
Ngoài ra, con người cũng có thể nhiễm bệnh khi ăn trái cây bị dơi ăn dở hoặc nhiễm bẩn. Các nghiên cứu cho thấy dơi thường ăn các loại trái cây như xoài, chuối, ổi và chà là, rồi để lại nước bọt chứa virus trên những quả còn lại. Nếu con người ăn những quả này mà không rửa sạch hoặc nấu chín, họ có thể nhiễm virus. Tiếp xúc trực tiếp với các động vật nhiễm bệnh như lợn, ngựa, dê, bò, mèo và chó cũng có thể dẫn đến lây nhiễm.
Đặc biệt, virus Nipah còn có khả năng lây lan từ người sang người. Phân tích các ca bệnh tại Bangladesh cho thấy khoảng một nửa số ca nhiễm là do lây truyền từ người sang người. Virus lây lan chủ yếu qua dịch tiết của người bệnh, khi tiếp xúc với máu, nước tiểu, nước bọt và dịch mũi khi ho hoặc hắt hơi.
Không có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu
Hiện tại, chưa có vaccine nào được phê duyệt để phòng ngừa virus Nipah. Đại học Oxford đang thử nghiệm vaccine Nipah có tên ChAdOx1 NipahB trên người từ tháng 1/2025. Chương trình thử nghiệm cũng đã được hỗ trợ từ Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) từ tháng 6/2025. Tuy nhiên, vaccine này vẫn cần nhiều năm nữa để hoàn tất các thử nghiệm và được phê duyệt sử dụng rộng rãi.
Về điều trị, hiện không có thuốc kháng virus được chứng minh có thể chống lại Nipah. Điều trị hiện tại chỉ giới hạn ở chăm sóc hỗ trợ, bao gồm bù nước và điện giải, hỗ trợ hô hấp bằng thở máy nếu cần, kiểm soát co giật bằng thuốc chống động kinh và xử trí các biến chứng khác khi chúng xuất hiện. Một số thuốc kháng virus phổ rộng đã được thử nghiệm và cho thấy kết quả tốt, nhưng những phương pháp điều trị này vẫn chưa sẵn sàng cho sử dụng rộng rãi và chưa được phê duyệt chính thức.
Di chứng lâu dài và khả năng tái phát
Đối với những người may mắn sống sót sau nhiễm virus Nipah, hành trình vẫn chưa kết thúc. Khoảng 20% những người sống sót sau viêm não cấp phải chịu các di chứng thần kinh vĩnh viễn, theo thống kê của WHO. Những di chứng này bao gồm các vấn đề nghiêm trọng như mất trí nhớ, suy giảm nhận thức, co giật mãn tính, thay đổi tính cách và các vấn đề về chức năng vận động. Nhiều bệnh nhân không thể trở lại cuộc sống bình thường như trước khi mắc bệnh.
Một điều đáng lo ngại hơn nữa là virus Nipah có khả năng tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể người sống sót. Virus có thể nằm im trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau khi bệnh nhân hồi phục, sau đó tái hoạt động gây viêm não muộn và tử vong. Hiện tượng nhiễm trùng tiềm ẩn này khiến việc theo dõi và quản lý bệnh nhân sau điều trị trở nên rất quan trọng, đồng thời tạo thêm gánh nặng tâm lý cho cả bệnh nhân và gia đình họ.
Biện pháp phòng ngừa
Để phòng ngừa virus Nipah, các chuyên gia y tế khuyến cáo:
- Tránh tiếp xúc với dơi hoặc các động vật nhiễm bệnh.
- Không ăn trái cây bị dơi hoặc chim cắn, đặc biệt là những loại trái cây như xoài, chuối, ổi và chà là.
- Rửa sạch trái cây trước khi ăn và nấu chín thực phẩm.
- Sử dụng đồ bảo hộ khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm virus Nipah.
- Tuân thủ các biện pháp vệ sinh cá nhân và cách ly y tế khi cần thiết.
Các quốc gia trong khu vực, bao gồm Thái Lan, Nepal và Đài Loan (Trung Quốc), đã tăng cường kiểm soát y tế tại các cửa khẩu và sân bay để ngăn chặn sự lây lan của virus Nipah. Tại Việt Nam, Bộ Y tế cũng đã yêu cầu siết chặt phòng dịch và cảnh báo người dân không ăn trái cây bị dơi hoặc chim cắn.